
Marko Roganović
Hậu vệMNE
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Marko Roganović là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/03/2017 | 20 | 35 nghìn € |
| 16/09/2017 | 21 | 35 nghìn € |
| 30/03/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/09/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/10/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/09/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/04/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFK Petrovac | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2026 | Free player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | KF Gunilla Hei | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2024 | FC UT Arad | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KF Laci | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | OFK Titograd | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Cetinje | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | FK Buducnost Podgorica | FK Cetinje | Chuyển nhượng | — |