
Marko Rog
Tiền vệCRO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Marko Rog là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/01/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/12/2025 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/12/2025 | Serie A | vs Pisa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/12/2025 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/12/2025 | Serie A | vs AS Roma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2025 | Serie A | vs Genoa | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2025 | Serie A | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2025 | Serie A | vs Bologna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 13,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Free Player | Trở lại | — |
| 04/03/2026 | Free Player | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Cagliari | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Dinamo Zagreb | Cagliari | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | Cagliari | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli | Cagliari | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Cagliari | Napoli | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Napoli | Cagliari | Chuyển nhượng 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2019 | Sevilla FC | Napoli | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Napoli | Sevilla FC | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb | Napoli | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Napoli | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/08/2016 | Dinamo Zagreb | Napoli | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 08/07/2015 | RNK Split | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2014 | NK Varteks Varazdin | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Varazdin U19 | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Varazdin U17 | NK Varazdin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Varazdin Youth | NK Varazdin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực34