Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Rog

Tiền vệCRO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Marko Rog là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Rog · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/04/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991H 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 0-5dự bị00000—0———
03/01/2026Serie Avs AC MilanB 0-1dự bị00000—0———
27/12/2025Serie A@ TorinoT 2-1dự bị00000—0———
21/12/2025Serie Avs PisaH 2-2dự bị00000—0———
14/12/2025Serie A@ AtalantaB 1-2dự bị00000—0———
07/12/2025Serie Avs AS RomaT 1-0dự bị00000—0———
22/11/2025Serie Avs GenoaH 3-3dự bị00000—0———
26/10/2025Serie A@ Hellas VeronaH 2-2dự bị00000—0———
19/10/2025Serie Avs BolognaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/2015204,0 triệu €
13/03/2016205,0 triệu €
31/05/2016206,0 triệu €
13/10/2016218,0 triệu €
01/01/2017218,0 triệu €
07/06/20172110,0 triệu €
28/12/20172210,0 triệu €
06/06/2018228,0 triệu €
19/12/2018238,0 triệu €
10/06/2019236,0 triệu €
07/10/20192411,0 triệu €
11/12/20192415,0 triệu €
07/04/20202412,0 triệu €
24/08/20202513,0 triệu €
28/12/20202512,0 triệu €
02/06/20212510,0 triệu €
27/12/2021267,0 triệu €
06/06/2022266,0 triệu €
21/12/2022274,0 triệu €
19/03/2023273,0 triệu €
11/06/2023271,7 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
03/06/2024281,3 triệu €
22/12/2024291,3 triệu €
30/03/2025291,0 triệu €
08/06/202529750 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
28/05/202630250 nghìn €
05/10/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Lokomotiva ZagrebFree PlayerTrở lại—
04/03/2026Free PlayerNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
14/01/2026CagliariFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Dinamo ZagrebCagliariCho mượn—
11/02/2024CagliariDinamo ZagrebChuyển nhượng—
31/08/2020NapoliCagliariHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/08/2020CagliariNapoliCho mượn—
22/07/2019NapoliCagliariChuyển nhượng 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2019Sevilla FCNapoliCho mượn—
28/01/2019NapoliSevilla FCChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Dinamo ZagrebNapoliHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
29/06/2017NapoliDinamo ZagrebCho mượn—
28/08/2016Dinamo ZagrebNapoliChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
08/07/2015RNK SplitDinamo ZagrebHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2014NK Varteks VarazdinRNK SplitChuyển nhượng—
30/06/2013NK Varazdin U19NK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2012NK Varazdin U17NK Varazdin U19Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com