Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Raguž

Rheindorf AltachTiền đạoAUT
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marko Raguž là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—411430002174%18%006,26
Austrian Cup2026-2027—202900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/50 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Raguž · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3450000010/1301/5—6,21
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-245000017/900/2—6,36
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1330010012/1601/2—6,27
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1dự bị00000—0———
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-120001108/1200/2—6,22
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-02900000—0———
22/03/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Baník OstravaH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Baník OstravaB 3-4dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Spaeri FCT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20161850 nghìn €
02/12/20161875 nghìn €
26/05/201718175 nghìn €
10/10/201719250 nghìn €
01/01/201819250 nghìn €
13/06/201820250 nghìn €
30/11/201820250 nghìn €
31/05/201920350 nghìn €
02/09/201921800 nghìn €
15/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
21/07/2020222,0 triệu €
11/10/2020222,5 triệu €
20/12/2020222,5 triệu €
01/06/2021222,5 triệu €
05/09/2021232,0 triệu €
15/12/2021231,5 triệu €
25/05/202223800 nghìn €
09/11/202224800 nghìn €
11/06/202325200 nghìn €
10/12/202325200 nghìn €
20/05/202425200 nghìn €
16/12/202426350 nghìn €
05/06/202526250 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
25/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Austria ViennaRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2022LASK LinzAustria ViennaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2019FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2018LASK LinzFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2016FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
15/01/2016Fußballakademie Linz U19FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2014AKA LASK Juniors OO U16Fußballakademie Linz U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Eferding/Fraham YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com