Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Petković

Hậu vệSRB
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marko Petković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Petković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-1800000—0——6,29
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 1-0100000—0——7,31
04/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 1-01000012/30——7,13
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 3-22000002/20——6,32
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 1-1dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2011: 650 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201018350 nghìn €
08/05/201118650 nghìn €
01/11/201119750 nghìn €
15/04/2012191,0 triệu €
25/12/2012201,0 triệu €
27/05/2013201,0 triệu €
07/10/2013211,0 triệu €
10/11/2014221,5 triệu €
14/06/2015221,5 triệu €
22/11/2015231,3 triệu €
28/05/2016231,3 triệu €
17/12/2016241,0 triệu €
03/05/2017241,5 triệu €
22/12/2017251,0 triệu €
05/06/201825850 nghìn €
19/12/201826700 nghìn €
10/02/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
16/08/202027325 nghìn €
21/12/202028350 nghìn €
11/06/202128600 nghìn €
24/12/202129500 nghìn €
06/06/202229300 nghìn €
03/10/202230—
20/09/202331200 nghìn €
27/12/202331175 nghìn €
09/06/202431150 nghìn €
26/12/202432100 nghìn €
11/06/202532100 nghìn €
10/12/20253375 nghìn €
04/06/20263350 nghìn €
05/10/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Radnicki NisFree playerTrở lại—
18/01/2024AO EgaleoRadnicki NisChuyển nhượng—
04/09/2023Free playerAO EgaleoChuyển nhượng—
18/01/2022Backa TopolaBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/09/2020Free playerBacka TopolaChuyển nhượng—
15/08/2020CD TondelaFree playerTrở lại—
23/01/2020Free playerCD TondelaChuyển nhượng—
07/01/2019Spartak MoscowFree playerTrở lại—
30/06/2017Crvena ZvezdaSpartak MoscowChuyển nhượng—
28/08/2013OFK BeogradCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com