
Marko Petković
Hậu vệSRB
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marko Petković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,31 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 7,13 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2010 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/05/2011 | 18 | 650 nghìn € |
| 01/11/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 15/04/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2015 | 23 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2016 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/05/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 20/09/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki Nis | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2024 | AO Egaleo | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Free player | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Backa Topola | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Free player | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | CD Tondela | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2020 | Free player | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Spartak Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Crvena Zvezda | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2010 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |