Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Pajač

NK Lokomotiva ZagrebTiền vệCRO
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marko Pajač là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—332700020075%34%216,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/110 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/36 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Pajač · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-1900000313/2324/8Đ5,95
09/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 3-1900100435/4314/10V6,71
01/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 3-2900100335/4400/5V6,52
23/05/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 0-0620000123/2825/11—6,37
16/05/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 1-1900030134/4323/8—6,60
03/05/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 0-3900000236/5126/10V6,04
25/04/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 0-0900010150/6249/14V6,52
21/04/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-1900110468/7914/5—7,91
17/04/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-0900010039/4417/10—7,42
11/04/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0900100237/3926/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111850 nghìn €
08/03/201218150 nghìn €
07/10/201320150 nghìn €
10/03/201420150 nghìn €
02/02/201521150 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
29/01/201622300 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
18/12/201623400 nghìn €
08/06/201724350 nghìn €
20/12/201724500 nghìn €
17/06/201825600 nghìn €
19/12/201825600 nghìn €
05/06/2019261,5 triệu €
11/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
24/08/2020271,1 triệu €
28/12/202027500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
28/12/202128800 nghìn €
05/06/2022291,0 triệu €
21/12/202229900 nghìn €
11/06/202330650 nghìn €
26/12/202330500 nghìn €
02/06/202431350 nghìn €
22/12/202431250 nghìn €
08/06/202532200 nghìn €
21/12/202532200 nghìn €
28/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2024Free PlayerNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/08/2024GenoaFree PlayerTrở lại—
29/06/2024A.C. Reggiana 1919GenoaCho mượn—
29/08/2023GenoaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
10/07/2022Brescia(1911-2026)GenoaChuyển nhượng—
31/01/2021CagliariBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/08/2020GenoaCagliariCho mượn—
19/08/2019CagliariGenoaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019EmpoliCagliariCho mượn—
30/01/2019CagliariEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2018PerugiaCagliariCho mượn—
06/08/2017CagliariPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2017BeneventoCagliariCho mượn—
27/08/2016CagliariBeneventoChuyển nhượng—
01/07/2016NK Publikum CeljeCagliariChuyển nhượng—
27/09/2015Free PlayerNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/08/2015Videoton FC FehérvárFree PlayerTrở lại—
28/08/2014NK Lokomotiva ZagrebVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
14/06/2013NK Croatia SesveteNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
26/07/2012NK Lokomotiva ZagrebNK Croatia SesveteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com