
Marko Pajač là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75% | 34% | 2 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/110 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/23 | 2 | 4/8 | Đ | 5,95 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 35/43 | 1 | 4/10 | V | 6,71 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 0 | 0/5 | V | 6,52 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 5/11 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 3/8 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/51 | 2 | 6/10 | V | 6,04 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/62 | 4 | 9/14 | V | 6,52 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 68/79 | 1 | 4/5 | — | 7,91 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 7/10 | — | 7,42 |
| 11/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/39 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/03/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2024 | Free Player | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Genoa | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Genoa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Brescia(1911-2026) | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cagliari | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Genoa | Cagliari | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Cagliari | Genoa | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | Empoli | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Cagliari | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Perugia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 06/08/2017 | Cagliari | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Benevento | Cagliari | Cho mượn | — |
| 27/08/2016 | Cagliari | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | NK Publikum Celje | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2015 | Free Player | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Videoton FC Fehérvár | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2013 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 26/07/2012 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật63
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực45