
Marko Obradović là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Loznica.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/03/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/07/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/07/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 11/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Sloboda Donji Tovarnik | FK Dunav Stari Banovci | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | FK Loznica | Sloboda Donji Tovarnik | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | FK Napredak Krusevac | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Novi Pazar | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metallurg Bekobod | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | FK Spartak Subotica | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Neftchi Fergana | Free player | Trở lại | — |
| 24/02/2021 | Okzhetpes | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | FC Torpedo Zhodino | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | FK Aktobe Lento | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Radnik Bijeljina | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Free player | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Francs Borains | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2011 | KAS Eupen | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Partizan Belgrade U19 | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Zemun FK U19 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực38