Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko·Mrvaljevic

FK Sutjeska NiksicTiền đạoMNE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marko·Mrvaljevic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—2110610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko·Mrvaljevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-27500000—0——6,20
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-29010000—0——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20201975 nghìn €
11/04/202119125 nghìn €
19/10/202120125 nghìn €
30/03/202220100 nghìn €
25/06/202221100 nghìn €
03/10/202221—
20/12/202221100 nghìn €
05/06/202322125 nghìn €
09/01/202422125 nghìn €
17/03/202422200 nghìn €
05/06/202423250 nghìn €
16/12/202423300 nghìn €
05/06/202524300 nghìn €
09/12/202524200 nghìn €
11/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com