
Marko Mitrovic
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Marko Mitrovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 490 | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 71% | 48% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/178 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 16/43 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 22/32 | 3 | 6/9 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/35 | 2 | 5/13 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/28 | 3 | 4/10 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 1 | 5/9 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 18/28 | 1 | 3/7 | — | 7,61 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Jedinstvo UB | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Antwerp B | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Antwerp FC Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | SK Beveren Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | SK Beveren Youth | Chuyển nhượng | — |