
Marko Mandić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Siauliai.
Tiểu sử Marko Mandić
Marko Mandić là hậu vệ 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Siauliai và mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 11/03/1999. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 11 trận ra sân với 338 phút thi đấu. Tại giải, cầu thủ có 10 trận ở Lithuanian A Lyga và 1 trận ở Lithuanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 10 | 6 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 248 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | GOSK Gabela | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Proleter Novi Sad | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Free Player | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2022 | FK Backa Backa Palanka | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Vojvodina Novi Sad | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Vojvodina Novi Sad | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Becej 1918 | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Vojvodina Novi Sad | FK Becej 1918 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Partizan Belgrade U19 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực33