Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Maletić

Kozakken BoysTiền đạoBIH
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marko Maletić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kozakken Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—8222920100——106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Maletić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HSV HoekH 0-02900000—0——6,10
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 2-0300000—0——6,50
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 5-1dự bị00000—0———
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCH 1-11900000—0——6,50
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 6-1900000—0——6,50
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 2-14500000—0——6,50
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalT 3-26000000—0——6,90
22/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ VV KloetingeH 3-34521000—0—V7,80
15/08/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 1-21900000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20122025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201218150 nghìn €
27/06/201319150 nghìn €
09/02/201420150 nghìn €
10/08/201420250 nghìn €
09/02/201521200 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
04/02/201622175 nghìn €
02/08/201622175 nghìn €
19/10/201622250 nghìn €
20/01/201723300 nghìn €
05/06/201723300 nghìn €
24/10/201724300 nghìn €
04/04/201824200 nghìn €
20/01/201925150 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
05/01/202026200 nghìn €
30/07/202026150 nghìn €
10/01/202127150 nghìn €
11/06/20212750 nghìn €
22/06/20222850 nghìn €
17/11/20222950 nghìn €
26/06/20232975 nghìn €
20/12/20233075 nghìn €
20/02/20243050 nghìn €
12/06/20243050 nghìn €
26/02/20253150 nghìn €
14/05/20253150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vittoria CalcioKozakken BoysChuyển nhượng—
12/11/2025AcirealeVittoria CalcioChuyển nhượng—
17/08/2025Virtus FrancavillaAcirealeChuyển nhượng—
16/01/2025ACD NardoVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
27/07/2024Cjarlins MuzaneACD NardoChuyển nhượng—
05/01/2024Renate ACCjarlins MuzaneChuyển nhượng—
05/07/2023NocerinaRenate ACChuyển nhượng—
01/01/2023Habitpharm JavorNocerinaChuyển nhượng—
30/06/2022FC OssHabitpharm JavorChuyển nhượng—
03/03/2022Free playerFC OssChuyển nhượng—
30/06/2021Zlatibor CajetinaFree playerTrở lại—
01/02/2021NK AluminijZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
30/08/2020Stade OuchyNK AluminijChuyển nhượng—
05/02/2020Paris FCStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2019RoeselareParis FCChuyển nhượng—
29/06/2019Paris FCRoeselareCho mượn—
30/01/2019RoeselareParis FCChuyển nhượng—
29/01/2019DordrechtRoeselareCho mượn—
19/07/2018RoeselareDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2017KVSK LommelRoeselareChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com