
Marko Maletić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kozakken Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 229 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 6-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 3-3 | 45 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vittoria Calcio | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2025 | Acireale | Vittoria Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Virtus Francavilla | Acireale | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | ACD Nardo | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Cjarlins Muzane | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Renate AC | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Nocerina | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Habitpharm Javor | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Oss | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | Free player | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zlatibor Cajetina | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2021 | NK Aluminij | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Stade Ouchy | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Paris FC | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Roeselare | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Paris FC | Roeselare | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Roeselare | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Dordrecht | Roeselare | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Roeselare | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KVSK Lommel | Roeselare | Chuyển nhượng | — |