Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Jevtović

KonyasporTiền vệSRB
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Jevtović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Konyaspor.

Tiểu sử Marko Jevtović

Marko Jevtović là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Konyaspor, mang quốc tịch Serbia và hiện 33 tuổi. Sinh ngày 24/07/1993, cầu thủ cao 194 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 8 trận ra sân, 502 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,1 triệu € vào năm 2021. Cầu thủ chuyển từ Gaziantep Futbol Kulübü sang đội hiện tại vào ngày 15/07/2024, với hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—865470004283%61%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/271 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/40 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/47 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Jevtović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1900000038/4602/6—6,50
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-0900011238/4601/5—6,79
19/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 0-0580000022/3003/4V6,15
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-0900020016/2446/8—6,37
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900000053/6017/11V6,39
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-2770000027/3213/5—6,35
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-4300011026/2612/2—6,73
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-122000005/745/6—6,62
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2850000133/3925/14V6,18
10/05/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3590010116/1822/8V5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 2,1 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201320200 nghìn €
10/11/201421300 nghìn €
14/06/201521500 nghìn €
22/11/201522800 nghìn €
28/05/201622800 nghìn €
17/12/201623800 nghìn €
03/05/2017231,0 triệu €
09/01/2018241,2 triệu €
01/07/2018241,2 triệu €
10/10/201825900 nghìn €
03/01/2019251,2 triệu €
03/06/2019251,2 triệu €
02/01/2020261,4 triệu €
07/04/2020261,1 triệu €
03/08/2020271,0 triệu €
22/12/2020271,5 triệu €
15/03/2021271,9 triệu €
20/05/2021272,1 triệu €
12/08/2021281,9 triệu €
09/01/2022281,6 triệu €
25/06/2022281,8 triệu €
26/10/2022291,3 triệu €
13/03/2023291,2 triệu €
07/06/202329850 nghìn €
26/09/202330850 nghìn €
20/12/202330800 nghìn €
14/03/202430700 nghìn €
30/05/202430650 nghìn €
03/10/202431650 nghìn €
22/12/202431700 nghìn €
19/03/202531700 nghìn €
17/06/202531600 nghìn €
16/12/202532500 nghìn €
20/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024Gaziantep Futbol KulübüKonyasporChuyển nhượng—
05/07/2022Partizan BelgradeGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
31/01/2022Al-Ahli Sports Club(Qatar)Partizan BelgradeChuyển nhượng—
08/07/2021KonyasporAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
31/07/2018Partizan BelgradeKonyasporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Novi PazarPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
04/08/2013FK Hajduk 1912Novi PazarChuyển nhượng—
12/01/2013FK Sopot BelgradFK Hajduk 1912Chuyển nhượng—
30/06/2012Akademia Dynamo Moscow U17FK Sopot BelgradChuyển nhượng—
30/06/2011FK Srem JakovoAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com