
Marko Hanuljak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | HŠK Posušje | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | HŠK Posušje | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | NK Osijek | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Osijek II | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Fiorentina U19 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Excelsior Mouscron U21 | Fiorentina U19 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | NK Stampedo U19 | Excelsior Mouscron U21 | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 30/06/2017 | NK Stampedo U17 | NK Stampedo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Stampedo Youth | NK Stampedo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2012 | HNK Djakovo Croatia | NK Stampedo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực44