Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Farji

SC HeerenveenTiền đạoIRQ
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Marko Farji là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—40681003169%53%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Farji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-017000013/512/4—6,63
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-226000005/812/5—6,36
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-017102108/902/2—7,60
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-08001000/101/2V6,39
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2dự bị00000—0———
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-045002116/625/12—6,90
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,7 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20231850 nghìn €
28/06/202319100 nghìn €
06/09/202319150 nghìn €
14/12/202319400 nghìn €
06/06/202420800 nghìn €
11/12/202420800 nghìn €
17/06/2025212,2 triệu €
14/12/2025211,8 triệu €
03/06/2026221,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026VeneziaSC HeerenveenChuyển nhượng—
07/01/2026StromsgodsetVeneziaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
03/01/2023Strømsgodset IF IIStromsgodsetChuyển nhượng—
12/08/2020FK Jerv IIStrømsgodset IF IIChuyển nhượng—
23/03/2019FK Jerv YouthFK Jerv IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com