
Marko Djira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Tiểu sử Marko Djira
Marko Djira là tiền vệ 27 tuổi, khoác áo câu lạc bộ HNK Cibalia và mang quốc tịch Croatia. Anh cao 171 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 3 trận và 252 phút thi đấu tại Croatian First Football League. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,5 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất ngày 03/08/2026 từ FK Sloga Doboj đến HNK Cibalia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 26/07/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/01/2025 | 25 | — |
| 07/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | FK Sloga Doboj | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2026 | Free player | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Enosis Neon Paralimniou | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2025 | East Riffa | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Rudes | East Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Free player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | HNK Sibenik | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2023 | Dinamo Zagreb | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Koper | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Dinamo Zagreb | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2019 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2015 | HNK Sibenik U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HNK Sibenik Youth | HNK Sibenik U17 | Chuyển nhượng | — |