Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Dabro

Slaven BelupoTiền đạoCRO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Dabro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
560Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—9556000322973%46%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/141 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/67 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Dabro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1890131218/1924/6—7,17
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2900041311/2024/11—6,70
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1900011021/2917/11—6,39
07/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-1820142317/2646/15—7,41
31/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-331000019/1100/2—6,53
22/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-023003101/302/3—6,57
15/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 0-3900021011/1314/10V5,79
09/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 1-4450142114/1702/4—6,91
01/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-220001002/302/5—6,32
22/05/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/201417100 nghìn €
16/06/201518100 nghìn €
13/09/201619100 nghìn €
12/03/20171950 nghìn €
22/10/20172050 nghìn €
17/03/201820150 nghìn €
24/09/201821150 nghìn €
29/03/201922100 nghìn €
29/06/202124850 nghìn €
29/12/2021241,5 triệu €
21/03/2022242,0 triệu €
27/05/2022251,8 triệu €
12/01/202325900 nghìn €
10/05/202326700 nghìn €
03/06/202427500 nghìn €
22/12/202427500 nghìn €
08/06/202528350 nghìn €
21/12/202528250 nghìn €
28/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026NK Varteks VarazdinSlaven BelupoChuyển nhượng—
11/02/2024Beijing GuoanNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/12/2023Riga FC IIBeijing GuoanCho mượn—
30/06/2023Riga FCRiga FC IIChuyển nhượng—
12/02/2023Beijing GuoanRiga FCChuyển nhượng—
13/04/2022NK Lokomotiva ZagrebBeijing GuoanHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/07/2021Bijelo BrdoNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
26/08/2019ASK Bravo PublikumBijelo BrdoChuyển nhượng—
13/02/2019HNK GoricaASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/06/2018HNK CibaliaHNK GoricaChuyển nhượng—
20/07/2016Fiorentina U19HNK CibaliaChuyển nhượng—
29/06/2016HNK CibaliaFiorentina U19Cho mượn—
04/02/2016Fiorentina U19HNK CibaliaChuyển nhượng—
21/08/2013HNK CibaliaFiorentina U19Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
28/11/2012HNK Cibalia Vinkovci U17HNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2011HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com