
Marko Bačanin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Panevezys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
5Đá chính
179Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
2,01Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 21 | 5 | 169 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/06/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Balzan FC | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | FC Haka | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sevojno Uzice | FK Zeleznicar Pancevo | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | FK Zeleznicar Pancevo | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Napredak Krusevac | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | FK Smederevo | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | FK Omladinac Novi Banovci | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Jedinstvo Stanisic | FK Omladinac Novi Banovci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Javor Ivanjica | Jedinstvo Stanisic | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Tabor Sezana | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | Chania Kissamikos | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Vojvodina U19 | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GFK Jagodina U19 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GFK Jagodina U17 | GFK Jagodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | GFK Jagodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực44