Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

marko ascic

NS MuraTiền đạoCRO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

marko ascic là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NS Mura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—7120110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 201 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của marko ascic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-4dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-013001101/102/3—6,50
04/05/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 1-315000000/101/2—6,29
21/04/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-2200000—0——6,29
17/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 1-24000002/30——6,28
04/04/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20241750 nghìn €
08/06/20251850 nghìn €
21/12/20251850 nghìn €
28/05/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026RijekaNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2026Slaven BelupoRijekaChuyển nhượng—
04/01/2026Slaven Belupo Koprivnica YouthSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2024Slaven Belupo Koprivnica U17Slaven Belupo Koprivnica YouthChuyển nhượng—
28/07/2022NK Hrvatski Dragovoljac YouthSlaven Belupo Koprivnica U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com