Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Zabukovnik

NK Publikum CeljeTiền vệSLO
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mark Zabukovnik là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
1.053Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1053Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10764810000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422250002082%47%106,35
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800003090%66%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 648 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/92 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/151 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Zabukovnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3900030070/8101/1—6,41
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1900010046/5202/9V6,05
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2900010124/3035/6—6,32
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-019000004/600/1—6,46
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-026000002/422/3—6,57
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2900000067/7035/8—6,76
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-11200000170/7514/7—6,91
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-1900000050/5623/6V6,53
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-09000000—0—V6,30
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/201918125 nghìn €
30/04/202019100 nghìn €
22/09/202019150 nghìn €
05/04/202120250 nghìn €
14/12/202120300 nghìn €
26/06/202221450 nghìn €
14/12/202221350 nghìn €
24/05/202322400 nghìn €
20/12/202322700 nghìn €
23/05/202423800 nghìn €
15/09/202423600 nghìn €
10/12/202423600 nghìn €
26/05/202524500 nghìn €
09/12/202524500 nghìn €
25/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022NK RadomljeNK Publikum CeljeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2019NK Radomlje U19NK RadomljeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com