Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Verkuijl

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mark Verkuijl là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—774700003087%57%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/332 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/36 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/61 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Verkuijl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 0-0440010025/2802/6V6,68
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthB 1-6900000160/69410/12V6,90
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 0-2800010049/5427/13—6,74
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCT 1-0440000038/4435/8—6,96
01/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1560000032/3834/8V6,53
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-2900000057/6436/8—6,64
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 2-3dự bị00000—0———
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenB 4-6660010130/3501/6—6,19
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 0-2800000165/7959/11—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202519250 nghìn €
08/06/202519325 nghìn €
15/12/202519325 nghìn €
17/03/202620275 nghìn €
20/05/202620275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2023AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2014VV DOVO Veenendaal YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com