
Mark Spenkelink là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 2 | 80% | — | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Free Player | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | FC Oss | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2024 | Free Player | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RKC Waalwijk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Lokomotiv Tbilisi | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | PSV Eindhoven U21 | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Go Ahead Eagles | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Karlstad BK (- 2019) | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Go Ahead Eagles | Karlstad BK (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Go Ahead Eagles Reserve | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Go Ahead Eagles U19 | Go Ahead Eagles Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente U17 | Go Ahead Eagles U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 144
- Chỉ số 235
- Chỉ số 452
- Chỉ số 357