
Mark Shelton là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Tiểu sử Mark Shelton
Mark Shelton là cầu thủ thuộc vị trí Tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grimsby Town. Cầu thủ mang quốc tịch England, sinh ngày 12/09/1996 và hiện 30 tuổi, cao 178 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Mark Shelton ra sân 4 trận với 224 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,83. Ở Hạng Tư Anh, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn trong cùng mùa. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ York City sang Grimsby Town vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 224 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/82 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 3/11 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 6/10 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 23/36 | 2 | 5/12 | — | 6,04 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 44/52 | 3 | 8/11 | V | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 7/13 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 45/60 | 2 | 6/11 | — | 8,48 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 5/9 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | York City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Barnet | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oldham Athletic | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Hartlepool United | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Salford City | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Hartlepool United | Salford City | Cho mượn | — |
| 10/12/2019 | Salford City | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2019 | Woking | Salford City | Cho mượn | — |
| 10/10/2019 | Salford City | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alfreton Town | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2016 | Ilkeston FC | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Burton Albion U18 | Ilkeston FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Loughborough Dynamo FC | Burton Albion U18 | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Burton Albion U18 | Loughborough Dynamo FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực47