
Mark Segbers là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Forward Madison FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.025Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 22 | 15 | 1.025 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 58% | 6 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.025 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/329 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/89 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 3/7 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 6/8 | — | 5,59 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 4/4 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 7,09 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 5/8 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Charleston Battery | Forward Madison FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Miami FC | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2021 | Memphis 901 | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Los Angeles FC | Memphis 901 | Cho mượn | — |
| 12/10/2020 | Memphis 901 | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Sporting Kansas CityReserves | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | New England Revolution | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2018 | Orange County SC | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | New England Revolution | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Chicago FC United | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Chicago FC United | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | St. Louis Scott Gallagher SC | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực38