
Mark Pabai là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo De Graafschap.
Tiểu sử Mark Pabai
Mark Pabai là hậu vệ của De Graafschap, mang quốc tịch Liberia và 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/09/2000 và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ FC Koper đến De Graafschap. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Tabor Sezana đến FC Koper vào 30/06/2023. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 2/6 | — | 5,38 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 4,75 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Koper | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tabor Sezana | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Free Player | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Spal | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2022 | PEC Zwolle | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | FC Utrecht U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực36