
Mark Müller là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 379 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 55% | 1 | 0 | 5,52 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/133 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 4/4 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 8 | 10/15 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 4/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/11 | V | 5,91 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 2 | 4/9 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 6 | 10/21 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/34 | 3 | 9/16 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 5 | 6/15 | — | 6,27 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực41