
Mark McKenzie là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 65% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 71% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/459 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/283 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 7/9 | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 8/13 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/83 | 1 | 5/7 | — | 6,53 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/73 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 5/7 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 07/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 4/7 | — | 6,17 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Úc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |