
Mark Howard
Thủ mônENG
40Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mark Howard là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2008 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/09/2009 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/02/2010 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/10/2010 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/02/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/07/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/02/2012 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/10/2015 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/04/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/02/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 36 | — |
| 28/12/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Salford City | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2025 | Wrexham | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Carlisle United | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2021 | Free player | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Scunthorpe United | Free player | Trở lại | — |
| 21/10/2020 | Free player | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Blackpool | Free player | Trở lại | — |
| 04/11/2019 | Salford City | Blackpool | Cho mượn | — |
| 21/10/2019 | Blackpool | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Bolton Wanderers | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Sheffield United | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2012 | Blackpool | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Aberdeen | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | Saint Mirren | Aberdeen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Cardiff City | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | Swansea City | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Cardiff City | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Arsenal U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2006 | Falkirk | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | Arsenal U21 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 453
- Chỉ số 242
- Chỉ số 153
- Chỉ số 344
- Thể lực40