Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Harris

Oxford UnitedTiền đạoWAL
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mark Harris là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.153Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9975040112875%37%307,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11860001057%50%006,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20390001166%25%006,37
Vòng loại World Cup châu Âu2026—622780008279%30%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/143 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/21 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Harris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-189003207/800/4V6,07
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-1770010220/2613/6—6,48
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1901011013/1736/11—7,87
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-134000006/900/3—6,18
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1500110—01/1—6,56
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1700121110/1411/3—7,15
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0860000011/1301/7—6,39
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-070202214/513/5—9,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202122300 nghìn €
24/05/202122600 nghìn €
29/06/202122600 nghìn €
23/11/2021221,0 triệu €
12/05/2022231,2 triệu €
26/10/2022231,0 triệu €
31/05/202324800 nghìn €
26/12/202324700 nghìn €
27/06/202425700 nghìn €
29/12/202426700 nghìn €
26/05/202526800 nghìn €
02/12/202526800 nghìn €
27/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com