
Mark Doyle là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.326Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
21/42Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 26 | 2.173 | 10 | 1 | 0 | 42 | 21 | 61% | 41% | 5 | 0 | 6,69 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.173 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 21/42
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/446 (61%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/30 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 148/357 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 112
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 97
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 7,48 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 3/9 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 5/12 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/10 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 6/9 | V | 6,28 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Knoxville troops | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Rhode Island | Knoxville troops | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | St. Patrick's Athletic | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Drogheda United | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Drogheda United Academy | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực50