Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Diemers

De GraafschapTiền vệNED
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mark Diemers là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—432660015193%73%007,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/192 (93%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/27 (29%)
Chuyền dài chính xác
23/28 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/38 (73%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Diemers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2900121253/56311/16—7,70
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1780020346/5128/9—7,20
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-2680000263/6526/7—7,70
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-0300010218/2003/6—6,81
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3900111357/6526/10—7,44
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1901042152/5301/4—7,32
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1901021561/6728/11—8,20
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-3900020281/9103/4—6,64
25/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 4-2900110240/4517/13—6,99
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 3-4620010150/5208/8—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201218100 nghìn €
04/06/201319150 nghìn €
10/02/201420150 nghìn €
10/08/201420300 nghìn €
15/02/201521300 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
04/02/201622400 nghìn €
30/06/201622400 nghìn €
01/02/201723350 nghìn €
20/06/201723300 nghìn €
28/02/201824350 nghìn €
28/06/201824600 nghìn €
27/12/2018251,0 triệu €
12/03/2019251,5 triệu €
11/06/2019251,8 triệu €
17/12/2019261,8 triệu €
11/03/2020262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
13/10/2020271,6 triệu €
05/01/2021271,8 triệu €
18/05/2021271,8 triệu €
04/01/2022281,5 triệu €
15/06/2022281,5 triệu €
10/11/2022291,5 triệu €
22/06/2023291,2 triệu €
27/12/2023301,0 triệu €
16/05/202430900 nghìn €
09/12/202431650 nghìn €
08/06/202531650 nghìn €
15/10/202532600 nghìn €
15/12/202532600 nghìn €
20/05/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2026SC Cambuur LeeuwardenFree PlayerTrở lại—
01/09/2024AEK LarnacaSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
01/09/2023FeyenoordAEK LarnacaChuyển nhượng—
29/06/2023EmmenFeyenoordCho mượn—
10/08/2022FeyenoordEmmenChuyển nhượng—
29/06/2022Hannover 96FeyenoordCho mượn—
03/01/2022FeyenoordHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna SittardFeyenoordHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2018De GraafschapFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2016FC UtrechtDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2016De GraafschapFC UtrechtCho mượn—
02/01/2016FC UtrechtDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2013SC Cambuur LeeuwardenFC UtrechtCho mượn—
27/07/2012FC UtrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
26/07/2012FC Groningen U19FC UtrechtHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2010SC Cambuur U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Cambuur YouthSC Cambuur U17Chuyển nhượng—
30/06/2004LAC Frisia 1883 YouthSC Cambuur YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com