Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mariyan Ivanov

36Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mariyan Ivanov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Gorna Oryahovitsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—10975010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 750 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 20 nghìn €2015: 35 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20142420 nghìn €
09/08/20152535 nghìn €
06/08/20162650 nghìn €
17/09/201828100 nghìn €
23/01/201928100 nghìn €
23/06/201928100 nghìn €
20/12/202030150 nghìn €
16/06/202130150 nghìn €
07/12/202131150 nghìn €
30/05/202231150 nghìn €
27/11/202232150 nghìn €
04/06/202332150 nghìn €
19/12/202333100 nghìn €
06/03/202433—
09/09/20243450 nghìn €
01/12/20243450 nghìn €
01/06/20253425 nghìn €
07/12/20253525 nghìn €
21/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2024EtarLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
07/08/2020Septemvri SofiaEtarChuyển nhượng—
30/06/2019Free playerSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
08/04/2019Botev VratsaFree playerTrở lại—
30/06/2018Lokomotiv Gorna OryahovitsaBotev VratsaChuyển nhượng—
18/07/2017Botev VratsaLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
20/02/2017Free playerBotev VratsaChuyển nhượng—
16/10/2016Lokomotiv Gorna OryahovitsaFree playerTrở lại—
31/07/2014EtarLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
30/06/2013Kaliakra Kavarna (-2019)EtarChuyển nhượng—
31/07/2012Chernomorets PomorieKaliakra Kavarna (-2019)Chuyển nhượng—
29/02/2012Dorostol SilistraChernomorets PomorieChuyển nhượng—
31/08/2011EtarDorostol SilistraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com