
Marius Tresor Doh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Karagumruk.
Tiểu sử Marius Tresor Doh
Marius Tresor Doh là tiền vệ người Ivory Coast, hiện khoác áo Karagumruk, sinh ngày 17/12/2003 và 22 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Turkish First League với tổng 44 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2025, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/06/2026, khi cầu thủ được cho Karagumruk mượn từ Iğdır FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Iğdır FK | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Karagumruk | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Karagumruk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FC LYS Sassandra | Fenerbahce | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | USC Bassam | FC LYS Sassandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | USC Bassam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực60