
marius iosipoi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 644 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 644 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FC Milsami | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | SKA Khabarovsk | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | CS Petrocub | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dacia-Buiucani | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Veles Moscow | Dacia-Buiucani | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | Dacia-Buiucani | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACSM Politehnica Iași | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |