
Marius Hoibraten là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 89% | 57% | 2 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/236 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 1 | 7/10 | — | 7,09 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/50 | 0 | 0/1 | V | 7,31 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/78 | 0 | 2/5 | V | 6,24 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/53 | 0 | 5/9 | — | 6,52 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/45 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 1 | 3/3 | — | 6,76 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/91 | 1 | 5/6 | — | 7,62 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Urawa Red Diamonds | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | FK Bodo/Glimt | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 09/06/2020 | Sandefjord | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Stromsgodset | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Lillestrom | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Strommen | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | Lillestrom | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực55