Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Cioiu

Scolar ResitaTiền vệROU
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Marius Cioiu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Scolar Resita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—101084400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201819175 nghìn €
20/06/201919175 nghìn €
20/12/20192075 nghìn €
04/08/202020125 nghìn €
21/12/202021125 nghìn €
04/06/202121175 nghìn €
29/09/202121250 nghìn €
21/12/202122250 nghìn €
06/06/202222200 nghìn €
20/12/202223200 nghìn €
14/06/202323200 nghìn €
21/12/202324200 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
08/12/202425250 nghìn €
15/06/202525300 nghìn €
08/12/202526250 nghìn €
08/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026CS Muncitorul ResitaAFC ASA Targu MuresChuyển nhượng—
30/06/2024FC BotosaniCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
19/01/2023Petrolul PloiestiFC BotosaniChuyển nhượng—
02/02/2022Academica ClinceniPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2021ACS SirineasaAcademica ClinceniChuyển nhượng—
20/02/2018ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS SirineasaChuyển nhượng—
30/08/2017ACS SirineasaACS Viitorul Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
20/08/2017Pandurii Targu JiuACS SirineasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com