Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Bülter

FC KölnTiền đạoGER
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Marius Bülter là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—632950007451%55%106,32
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002072%50%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/54 (51%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Bülter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-190003304/1106/15—5,98
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-190000015/1407/12V6,22
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-29000000/103/3—6,38
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1900021112/1913/6—6,28
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-415002017/801/1—6,51
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-21000000/101/1—6,53
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-1900020118/2504/8—6,36
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5810010117/2123/7—6,46
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-3901053122/2703/9—7,93
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-2711011011/1701/7—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20142150 nghìn €
31/12/201421100 nghìn €
29/06/201522100 nghìn €
14/01/201622125 nghìn €
14/07/201623125 nghìn €
11/11/201623125 nghìn €
30/06/201724125 nghìn €
15/10/201724150 nghìn €
02/02/201824150 nghìn €
20/08/201825250 nghìn €
07/01/201925400 nghìn €
11/06/201926400 nghìn €
01/10/2019261,0 triệu €
16/12/2019262,0 triệu €
10/03/2020263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/07/2020273,0 triệu €
09/02/2021272,5 triệu €
08/06/2021281,7 triệu €
14/12/2021281,7 triệu €
15/06/2022292,0 triệu €
20/09/2022292,5 triệu €
08/11/2022292,5 triệu €
21/06/2023303,0 triệu €
13/12/2023303,0 triệu €
28/05/2024312,5 triệu €
19/12/2024312,5 triệu €
04/06/2025322,5 triệu €
18/12/2025322,0 triệu €
26/05/2026331,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025TSG HoffenheimFC KölnHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/07/2023Schalke 04TSG HoffenheimHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/20211. FC Union BerlinSchalke 04Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/20201. FC Magdeburg1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/20201. FC Union Berlin1. FC MagdeburgCho mượn—
03/07/20191. FC Magdeburg1. FC Union BerlinChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2018SV Rodinghausen1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2014SuS NeuenkirchenSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2013FC Eintracht RheineSuS NeuenkirchenChuyển nhượng—
30/06/2012FC Eintracht Rheine U19FC Eintracht RheineChuyển nhượng—
30/06/2011Preußen Münster U19FC Eintracht Rheine U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Preußen Münster U17Preußen Münster U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Brukteria Dreierwalde U17Preußen Münster U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Brukteria Dreierwalde JugendBrukteria Dreierwalde U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com