Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Adamonis

Thủ mônLTU
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marius Adamonis là thủ môn 29 tuổi quốc tịch LTU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Adamonis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CatanzaroH 2-2dự bị000—0———
23/05/2026Serie Bvs BariH 0-0902006/1901/1—6,96
16/05/2026Serie B@ BariH 0-0903034/1401/1—7,07
09/05/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1900007/160——6,01
01/05/2026Serie B@ SampdoriaB 0-19030011/260——6,02
25/04/2026Serie Bvs MantovaB 0-39020028/3801/1—5,76
18/04/2026Serie B@ SpeziaB 1-6903128/2001/1—5,80
11/04/2026Serie Bvs ModenaH 1-19021112/230——6,08
06/04/2026Serie B@ CesenaH 1-1903029/230——6,19
22/03/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-39020011/2700/1—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20151850 nghìn €
08/02/20161850 nghìn €
01/01/201719100 nghìn €
25/06/201720150 nghìn €
20/12/201720200 nghìn €
17/06/201821200 nghìn €
14/12/201821175 nghìn €
20/06/201922175 nghìn €
19/12/201922150 nghìn €
29/06/202023125 nghìn €
21/02/202123100 nghìn €
23/06/202124150 nghìn €
27/12/202124150 nghìn €
06/06/202225150 nghìn €
10/11/202225150 nghìn €
14/06/202326150 nghìn €
20/12/202326200 nghìn €
17/06/202427200 nghìn €
18/12/202427200 nghìn €
16/03/202527800 nghìn €
01/06/2025281,0 triệu €
10/12/2025281,0 triệu €
03/06/2026291,0 triệu €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026SudTirolFree playerTrở lại—
30/06/2025Catania FCSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2025SudTirolCatania FCCho mượn—
08/01/2025Catania FCSudTirolChuyển nhượng—
30/06/2024LazioCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2024PerugiaLazioCho mượn—
29/08/2023LazioPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2021SalernitanaLazioCho mượn—
04/10/2020LazioSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2020ASD Sicula LeonzioLazioCho mượn—
16/01/2020LazioASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
15/01/2020CatanzaroLazioCho mượn—
30/07/2019LazioCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2019US Casertana 1908LazioCho mượn—
29/08/2018LazioUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2018SalernitanaLazioCho mượn—
21/07/2017LazioSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2017Lazio U20LazioChuyển nhượng—
28/08/2016FK Atlantas KlaipėdaLazio U20Hết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
29/06/2016Bournemouth AFCFK Atlantas KlaipėdaCho mượn—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com