
Marius Adamonis
Thủ mônLTU
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Marius Adamonis là thủ môn 29 tuổi quốc tịch LTU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/19 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 4/14 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | — | — | 6,01 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/26 | 0 | — | — | 6,02 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Spezia | B 1-6 | 90 | 3 | 1 | 2 | 8/20 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | — | — | 6,08 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 9/23 | 0 | — | — | 6,19 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Frosinone | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/27 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | SudTirol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Catania FC | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SudTirol | Catania FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Catania FC | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lazio | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Perugia | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Lazio | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ASD Sicula Leonzio | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Lazio | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Catanzaro | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Lazio | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | US Casertana 1908 | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Lazio | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 21/07/2017 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | FK Atlantas Klaipėda | Lazio U20 | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2016 | Bournemouth AFC | FK Atlantas Klaipėda | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 155
- Chỉ số 238
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351