
Marios Vrushai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 310 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/109 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 7/14 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/5 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 9 | 12/19 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 2/4 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 6/7 | — | 6,05 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 4/7 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/03/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Rio Ave | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Willem II | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Olympiacos Piraeus | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2016 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Nafpaktiakos Asteras | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh65
- Thể lực54