Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Zocher

Favoritner ACThủ mônAUT
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mario Zocher là thủ môn 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Favoritner AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—12121.080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Zocher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: —20172021
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20171925 nghìn €
12/06/20181975 nghìn €
30/11/20182075 nghìn €
31/05/201920100 nghìn €
02/12/201921100 nghìn €
30/07/202022100 nghìn €
18/12/20202250 nghìn €
25/05/20212225 nghìn €
31/12/202123—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Kapfenberg IIFavoritner ACChuyển nhượng—
05/02/2026Free playerSV Kapfenberg IIChuyển nhượng—
30/06/2025SC MannsdorfFree playerTrở lại—
30/06/2022KottingbrunnSC MannsdorfChuyển nhượng—
30/01/2022Free playerKottingbrunnChuyển nhượng—
30/06/2021Kapfenberg SV 1919Free playerTrở lại—
30/06/2017ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2015Teamsportakademie KapfenbergASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIChuyển nhượng—
31/07/2013TWL Elektra YouthTeamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—
30/06/2011First Vienna FC YouthTWL Elektra YouthChuyển nhượng—
29/02/2008Admira Wacker IIFirst Vienna FC YouthChuyển nhượng—
31/07/2006SR Donaufeld YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com