
Mario Zeke là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 402 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 63% | 0 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/177 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/46 | 3 | 7/10 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 5/6 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 5/9 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/13 | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 5 | 12/15 | Đ | 6,77 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/50 | 0 | 4/6 | — | 6,93 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/52 | 1 | 6/11 | — | 6,01 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 1/3 | — | 5,61 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 1 | 5/9 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Paksi FC | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 02/07/2025 | Kecskemeti TE | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Videoton FC Fehérvár | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kecskemeti TE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Videoton FC Fehérvár | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gyirmot SE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Videoton FC Fehérvár | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Budafoki MTE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Videoton FC Fehérvár | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Videoton FC Fehérvár II | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gyirmot SE | Videoton FC Fehérvár II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Videoton FC Fehérvár II | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | ETO FC Gyor U19 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ETO FC U17 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | SC Sopron Youth | ETO FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực45