Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Vucenovic

FAC WIENTiền đạoAUT
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mario Vucenovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
738Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—985822033166%14%005,22
Austrian Cup2026-2027—2215600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Vucenovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-28600000—0——6,30
10/10/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-26200000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-0770131210/1501/7—7,12
12/09/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 0-44500000—0——6,30
29/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 2-07510000—0——6,89
22/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-06101000—0——6,60
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 2-27111000—0——7,50
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIB 2-44500000—0——6,30
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 1-06000000—0———
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 2-2700000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: —2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20181850 nghìn €
30/11/201819100 nghìn €
31/05/201919100 nghìn €
02/12/201920100 nghìn €
21/01/202020—
01/07/20212175 nghìn €
30/11/202122100 nghìn €
05/02/202222—
29/01/202424150 nghìn €
27/05/202424150 nghìn €
09/12/202425175 nghìn €
29/05/202525175 nghìn €
14/12/202526150 nghìn €
17/05/202626150 nghìn €
27/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC Austria LustenauFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2025Schwarz-Weiss BregenzSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2024LafnitzSchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
28/01/2024Wiener SCLafnitzChuyển nhượng—
04/02/2022SKN St.PoltenWiener SCChuyển nhượng—
30/06/2021St.Polten AmateureSKN St.PoltenChuyển nhượng—
31/12/2019SKU Ertl Glas AmstettenSt.Polten AmateureChuyển nhượng—
27/08/2019SV HornSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng Free—
30/06/2018St.Polten AmateureSV HornChuyển nhượng—
30/06/2017SKN St. Polten U18St.Polten AmateureChuyển nhượng—
30/06/2015SKN St.Polten JuniorsSKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2012ASK Wilhelmsburg YouthSKN St.Polten JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com