
Mario Trejo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 903 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 60% | 2 | 1 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/336 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/61 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/64 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | Đ | 4,99 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 9/12 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 4/7 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 2/4 | V | 7,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 4/5 | V | 5,74 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 9/12 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Venados FC Yucatán | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mazatlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Venados FC Yucatán | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atletico Morelia U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atletico Morelia U17 | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico Morelia | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực40