Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Tičinović

HNK Vukovar 1991Hậu vệCRO
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mario Tičinović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Vukovar 1991.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Tičinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-42000001/100/1—5,65
07/04/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-6890000137/4515/16—4,91

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/200816150 nghìn €
14/09/2008171,0 triệu €
07/02/2009171,2 triệu €
04/10/2009181,0 triệu €
28/01/2010181,0 triệu €
12/02/201119500 nghìn €
28/08/201120500 nghìn €
17/07/201220600 nghìn €
17/06/201321700 nghìn €
30/08/201423750 nghìn €
05/02/201523750 nghìn €
06/02/201624750 nghìn €
14/07/201624750 nghìn €
20/01/201725750 nghìn €
05/06/201725900 nghìn €
08/01/201826800 nghìn €
17/03/201826800 nghìn €
10/09/201827650 nghìn €
26/12/201827600 nghìn €
22/07/201927350 nghìn €
06/01/202028300 nghìn €
25/06/202028300 nghìn €
15/12/202029250 nghìn €
14/06/202129250 nghìn €
07/12/202130200 nghìn €
15/06/202230150 nghìn €
27/11/202231150 nghìn €
01/06/202331200 nghìn €
18/12/202332150 nghìn €
10/06/202432150 nghìn €
18/12/202433150 nghìn €
03/06/202533150 nghìn €
21/12/202534150 nghìn €
28/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026HNK Vukovar 1991NK Uskok KlisChuyển nhượng—
27/07/2025HSK Zrinjski MostarHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
04/07/2019KSC LokerenHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
29/06/2018Hajduk SplitKSC LokerenCho mượn—
18/02/2018KSC LokerenHajduk SplitChuyển nhượng—
08/07/2015NordsjaellandKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2012Hajduk SplitNordsjaellandHết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
29/06/2012NordsjaellandHajduk SplitCho mượn—
05/02/2012Hajduk SplitNordsjaellandChuyển nhượng—
30/12/2010NK Karlovac 1919Hajduk SplitCho mượn—
03/08/2010Hajduk SplitNK Karlovac 1919Chuyển nhượng—
30/06/2008HNK Hajduk Split U17Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2006HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
30/06/2004NK Junak Sinj YouthHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy67
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com