
Mario Soriano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 688 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/476 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 85/89 | 3 | 7/10 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 57/61 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 4/4 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/60 | 1 | 5/8 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 1/5 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/57 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 2/6 | V | 6,23 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 2 | 4/6 | — | 6,67 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 3/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/03/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Eibar | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | RC Deportivo | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Atletico de Madrid B | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RC Deportivo | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atletico de Madrid B | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético Madrid U18 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực51