
Mario Soberon Gutierrez
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Mario Soberon Gutierrez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 631 | 0 | 0 | 1 | 21 | 5 | 75% | 35% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/133 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/74 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 14/19 | 1 | 3/10 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 5/15 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 2 | 4/15 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 4/8 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | V | 5,90 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Zaragoza | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eldense | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Logrones | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | UD Levante B | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Real Valladolid B | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Racing Santander | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Amorebieta | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Racing Santander | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực47