
Mario Sampirisi
Hậu vệITA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mario Sampirisi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/11/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/02/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/03/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/06/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/01/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/06/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2023 | Monza | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Frosinone | Monza | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Monza | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Crotone | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Vicenza | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Genoa | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vicenza | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/09/2014 | Genoa | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Olhanense SC | Genoa | Cho mượn | — |
| 24/01/2014 | Genoa | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Chievo | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2013 | Genoa | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2011 | AC Milan U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực56