
Mario Robles
Tiền vệESP
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mario Robles là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | CD Guijuelo | Palencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | CF La Nucia | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Recreativo Huelva | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Calahorra | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Merida AD | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | UCAM Murcia | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | UE Cornella | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Real Valladolid Promesas | UE Cornella | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | Valladolid U19 | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |