
Mario Ravasio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 489 | 4 | 1 | 0 | 18 | 6 | 67% | 38% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/92 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 6/10 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 5/13 | V | 5,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 4/14 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 36 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Arezzo | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Cittadella | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Lucchese | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sorrento F.C. | Lucchese | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Lucchese | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Albinoleffe | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |