
Mario Pašalić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.028Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1028Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 18% | 0 | 0 | 6,48 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 5,93 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 20% | 0 | 0 | 6,83 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 499 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 88% | 64% | 1 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/141 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/80 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/269 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 77/80 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 5,52 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 22 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 14,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 23,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 28,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 13,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Chelsea | Atalanta | Hết hạn mượn 14.5M € | 14,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Atalanta | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Chelsea | Atalanta | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Spartak Moscow | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Chelsea | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Milan | Chelsea | Cho mượn | — |
| 26/08/2016 | Chelsea | AC Milan | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Monaco | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | Chelsea | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Elche CF | Chelsea | Cho mượn | — |
| 20/07/2014 | Chelsea | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | Hajduk Split | Chelsea | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/04/2013 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực50