
Mario Mourelo del Huerto
NK Siroki BrijegTiền đạo
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mario Mourelo del Huerto là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo NK Siroki Brijeg.
Tiểu sử Mario Mourelo del Huerto
Mario Mourelo del Huerto là tiền đạo có quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho NK Siroki Brijeg. Sinh ngày 03/01/1997, cầu thủ 29 tuổi này cao 176 cm và nặng 63 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận tại Bosnia and Herzegovina Premier League, tổng 532 phút. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Bản chuyển nhượng gần nhất vào ngày 09/07/2026 đưa cầu thủ từ Free player đến NK Siroki Brijeg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 532 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 532 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Polissya Zhytomyr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Free player | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Santa Coloma | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | AC Este | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | PE Sant Jordi | AC Este | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | CF Sant Rafel | PE Sant Jordi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Formentera | CF Sant Rafel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Yeclano Deportivo | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorca FC B (-2022) | Yeclano Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Horadada | Lorca FC B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | UCAM Murcia U19 | UD Horadada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hercules U19 | UCAM Murcia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Murcia U19 | Hercules U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Murcia Youth | Real Murcia U19 | Chuyển nhượng | — |