Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Mladenovski

NK Varteks VarazdinHậu vệMKD
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Mario Mladenovski là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—1098492008385%66%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/427 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
59/99 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
52
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/59 (66%)
Không chiến thắng / thua
21 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Mladenovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1900000026/3222/3—6,95
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-0900000030/3804/8—7,15
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2900000159/6812/7V6,08
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2900000045/5103/6—6,41
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0840000029/4003/5—6,62
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2900000167/7438/14—7,30
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-0900031054/5612/2—7,36
30/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 2-0900010054/6117/10—8,00
23/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-3901021030/3524/6—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201919150 nghìn €
22/12/202020150 nghìn €
16/06/202120200 nghìn €
15/12/202121250 nghìn €
16/05/202221250 nghìn €
14/12/202222250 nghìn €
18/05/202322250 nghìn €
13/12/202323175 nghìn €
21/05/202423125 nghìn €
22/12/202424100 nghìn €
08/06/202524300 nghìn €
21/12/202525250 nghìn €
28/05/202625250 nghìn €
29/09/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024FK Korzo PrilepNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
05/09/2022Botev PlovdivFK Korzo PrilepChuyển nhượng—
29/06/2022FK Makedonija Gjorce PetrovBotev PlovdivCho mượn—
05/09/2021Botev PlovdivFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
06/01/2021Fremad AmagerBotev PlovdivChuyển nhượng—
19/08/2020FC Vardar SkopjeFremad AmagerChuyển nhượng—
30/06/2019Vardar Skopje YouthFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
14/08/2017Metalurg Skopje YouthVardar Skopje YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com